UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2143
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/11 ÂLMậu TýTrực Kiến2Hoàng đạo
17/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ3Hắc đạo
18/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn4Hoàng đạo
19/11 ÂLTân MãoTrực Bình5Hắc đạo
20/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định6Hắc đạo
21/11 ÂLQuý TỵTrực Định7Hoàng đạo
22/11 ÂLGiáp NgọTrực Chấp8Hắc đạo
23/11 ÂLẤt MùiTrực Phá9Hoàng đạo
24/11 ÂLBính ThânTrực Nguy10Hoàng đạo
25/11 ÂLĐinh DậuTrực Thành11Hắc đạo
26/11 ÂLMậu TuấtTrực Thu12Hắc đạo
27/11 ÂLKỷ HợiTrực Khai13Hoàng đạo
28/11 ÂLCanh TýTrực Bế14Hoàng đạo
29/11 ÂLTân SửuTrực Kiến15Hắc đạo
30/11 ÂLNhâm DầnTrực Trừ16Hoàng đạo
1/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn17Hắc đạo
2/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình18Hoàng đạo
3/12 ÂLẤt TỵTrực Định19Hắc đạo
4/12 ÂLBính NgọTrực Chấp20Hắc đạo
5/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá21Hoàng đạo
6/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy22Hắc đạo
7/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành23Hoàng đạo
8/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu24Hoàng đạo
9/12 ÂLTân HợiTrực Khai25Hắc đạo
10/12 ÂLNhâm TýTrực Bế26Hắc đạo
11/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến27Hoàng đạo
12/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ28Hoàng đạo
13/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn29Hắc đạo
14/12 ÂLBính ThìnTrực Bình30Hoàng đạo
15/12 ÂLĐinh TỵTrực Định31Hắc đạo
16/12 ÂLMậu NgọTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.