UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2143

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
2Hoàng đạo
18/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
3Hắc đạo
19/12 ÂLTân DậuTrực Thành
4Hoàng đạo
20/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
5Hoàng đạo
21/12 ÂLQuý HợiTrực Thu
6Hắc đạo
22/12 ÂLGiáp TýTrực Khai
7Hắc đạo
23/12 ÂLẤt SửuTrực Bế
8Hoàng đạo
24/12 ÂLBính DầnTrực Kiến
9Hoàng đạo
25/12 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
10Hắc đạo
26/12 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
11Hoàng đạo
27/12 ÂLKỷ TỵTrực Bình
12Hắc đạo
28/12 ÂLCanh NgọTrực Định
13Hắc đạo
29/12 ÂLTân MùiTrực Chấp
14Hoàng đạo
30/12 ÂLNhâm ThânTrực Phá
15Hắc đạo
1/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
16Hoàng đạo
2/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
17Hắc đạo
3/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
18Hoàng đạo
4/1 ÂLBính TýTrực Khai
19Hoàng đạo
5/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
20Hắc đạo
6/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
21Hắc đạo
7/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
22Hoàng đạo
8/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
23Hoàng đạo
9/1 ÂLTân TỵTrực Bình
24Hắc đạo
10/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
25Hoàng đạo
11/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
26Hắc đạo
12/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
27Hắc đạo
13/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
28Hoàng đạo
14/1 ÂLBính TuấtTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2143 | Tử Vi Hàng Ngày