UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2143
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/8 ÂLTân DậuTrực Kiến2Hắc đạo
24/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ3Hắc đạo
25/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn4Hoàng đạo
26/8 ÂLGiáp TýTrực Bình5Hắc đạo
27/8 ÂLẤt SửuTrực Định6Hoàng đạo
28/8 ÂLBính DầnTrực Chấp7Hoàng đạo
29/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá8Hoàng đạo
1/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá9Hoàng đạo
2/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy10Hắc đạo
3/9 ÂLCanh NgọTrực Thành11Hắc đạo
4/9 ÂLTân MùiTrực Thu12Hoàng đạo
5/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai13Hoàng đạo
6/9 ÂLQuý DậuTrực Bế14Hắc đạo
7/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến15Hoàng đạo
8/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ16Hắc đạo
9/9 ÂLBính TýTrực Mãn17Hắc đạo
10/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình18Hoàng đạo
11/9 ÂLMậu DầnTrực Định19Hắc đạo
12/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp20Hoàng đạo
13/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá21Hoàng đạo
14/9 ÂLTân TỵTrực Nguy22Hắc đạo
15/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành23Hắc đạo
16/9 ÂLQuý MùiTrực Thu24Hoàng đạo
17/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai25Hoàng đạo
18/9 ÂLẤt DậuTrực Bế26Hắc đạo
19/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến27Hoàng đạo
20/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ28Hắc đạo
21/9 ÂLMậu TýTrực Mãn29Hắc đạo
22/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình30Hoàng đạo
23/9 ÂLCanh DầnTrực Định31Hắc đạo
24/9 ÂLTân MãoTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.