UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2143
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá2Hoàng đạo
26/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy3Hắc đạo
27/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành4Hắc đạo
28/9 ÂLẤt MùiTrực Thu5Hoàng đạo
29/9 ÂLBính ThânTrực Khai6Hoàng đạo
30/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế7Hoàng đạo
1/10 ÂLMậu TuấtTrực Kiến8Hoàng đạo
2/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến9Hắc đạo
3/10 ÂLCanh TýTrực Trừ10Hoàng đạo
4/10 ÂLTân SửuTrực Mãn11Hắc đạo
5/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình12Hắc đạo
6/10 ÂLQuý MãoTrực Định13Hoàng đạo
7/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp14Hắc đạo
8/10 ÂLẤt TỵTrực Phá15Hoàng đạo
9/10 ÂLBính NgọTrực Nguy16Hoàng đạo
10/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành17Hắc đạo
11/10 ÂLMậu ThânTrực Thu18Hắc đạo
12/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai19Hoàng đạo
13/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế20Hoàng đạo
14/10 ÂLTân HợiTrực Kiến21Hắc đạo
15/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ22Hoàng đạo
16/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn23Hắc đạo
17/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình24Hắc đạo
18/10 ÂLẤt MãoTrực Định25Hoàng đạo
19/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp26Hắc đạo
20/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá27Hoàng đạo
21/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy28Hoàng đạo
22/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành29Hắc đạo
23/10 ÂLCanh ThânTrực Thu30Hắc đạo
24/10 ÂLTân DậuTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.