UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2143

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
2Hoàng đạo
16/1 ÂLMậu TýTrực Khai
3Hoàng đạo
17/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
4Hắc đạo
18/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
5Hắc đạo
19/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
6Hoàng đạo
20/1 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
7Hoàng đạo
21/1 ÂLQuý TỵTrực Mãn
8Hắc đạo
22/1 ÂLGiáp NgọTrực Bình
9Hoàng đạo
23/1 ÂLẤt MùiTrực Định
10Hắc đạo
24/1 ÂLBính ThânTrực Chấp
11Hắc đạo
25/1 ÂLĐinh DậuTrực Phá
12Hoàng đạo
26/1 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
13Hắc đạo
27/1 ÂLKỷ HợiTrực Thành
14Hoàng đạo
28/1 ÂLCanh TýTrực Thu
15Hoàng đạo
29/1 ÂLTân SửuTrực Khai
16Hoàng đạo
1/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
17Hoàng đạo
2/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
18Hắc đạo
3/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
19Hắc đạo
4/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
20Hoàng đạo
5/2 ÂLBính NgọTrực Bình
21Hoàng đạo
6/2 ÂLĐinh MùiTrực Định
22Hắc đạo
7/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp
23Hoàng đạo
8/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá
24Hắc đạo
9/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
25Hắc đạo
10/2 ÂLTân HợiTrực Thành
26Hoàng đạo
11/2 ÂLNhâm TýTrực Thu
27Hắc đạo
12/2 ÂLQuý SửuTrực Khai
28Hoàng đạo
13/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế
29Hoàng đạo
14/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến
30Hắc đạo
15/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ
31Hắc đạo
16/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2143 | Tử Vi Hàng Ngày