UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2144
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp2Hoàng đạo
28/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá3Hắc đạo
29/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy4Hoàng đạo
30/11 ÂLBính ThânTrực Thành5Hắc đạo
1/12 ÂLĐinh DậuTrực Thu6Hoàng đạo
2/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu7Hoàng đạo
3/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai8Hắc đạo
4/12 ÂLCanh TýTrực Bế9Hắc đạo
5/12 ÂLTân SửuTrực Kiến10Hoàng đạo
6/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ11Hoàng đạo
7/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn12Hắc đạo
8/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình13Hoàng đạo
9/12 ÂLẤt TỵTrực Định14Hắc đạo
10/12 ÂLBính NgọTrực Chấp15Hắc đạo
11/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá16Hoàng đạo
12/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy17Hắc đạo
13/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành18Hoàng đạo
14/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu19Hoàng đạo
15/12 ÂLTân HợiTrực Khai20Hắc đạo
16/12 ÂLNhâm TýTrực Bế21Hắc đạo
17/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến22Hoàng đạo
18/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ23Hoàng đạo
19/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn24Hắc đạo
20/12 ÂLBính ThìnTrực Bình25Hoàng đạo
21/12 ÂLĐinh TỵTrực Định26Hắc đạo
22/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp27Hắc đạo
23/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá28Hoàng đạo
24/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy29Hắc đạo
25/12 ÂLTân DậuTrực Thành30Hoàng đạo
26/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu31Hoàng đạo
27/12 ÂLQuý HợiTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.