UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2143

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
2Hoàng đạo
26/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
3Hắc đạo
27/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
4Hoàng đạo
28/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
5Hắc đạo
29/10 ÂLBính DầnTrực Bình
6Hoàng đạo
1/11 ÂLĐinh MãoTrực Định
7Hắc đạo
2/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
8Hắc đạo
3/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
9Hoàng đạo
4/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
10Hắc đạo
5/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
11Hoàng đạo
6/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
12Hoàng đạo
7/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
13Hắc đạo
8/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
14Hắc đạo
9/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
15Hoàng đạo
10/11 ÂLBính TýTrực Kiến
16Hoàng đạo
11/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
17Hắc đạo
12/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn
18Hoàng đạo
13/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình
19Hắc đạo
14/11 ÂLCanh ThìnTrực Định
20Hắc đạo
15/11 ÂLTân TỵTrực Chấp
21Hoàng đạo
16/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
22Hắc đạo
17/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
23Hoàng đạo
18/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
24Hoàng đạo
19/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
25Hắc đạo
20/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
26Hắc đạo
21/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
27Hoàng đạo
22/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
28Hoàng đạo
23/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
29Hắc đạo
24/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
30Hoàng đạo
25/11 ÂLTân MãoTrực Bình
31Hắc đạo
26/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2143 | Tử Vi Hàng Ngày