UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2144
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/6 ÂLẤt MùiTrực Trừ2Hoàng đạo
2/6 ÂLBính ThânTrực Mãn3Hắc đạo
3/6 ÂLĐinh DậuTrực Bình4Hoàng đạo
4/6 ÂLMậu TuấtTrực Định5Hoàng đạo
5/6 ÂLKỷ HợiTrực Chấp6Hắc đạo
6/6 ÂLCanh TýTrực Chấp7Hắc đạo
7/6 ÂLTân SửuTrực Phá8Hoàng đạo
8/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy9Hoàng đạo
9/6 ÂLQuý MãoTrực Thành10Hắc đạo
10/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu11Hoàng đạo
11/6 ÂLẤt TỵTrực Khai12Hắc đạo
12/6 ÂLBính NgọTrực Bế13Hắc đạo
13/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến14Hoàng đạo
14/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ15Hắc đạo
15/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn16Hoàng đạo
16/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình17Hoàng đạo
17/6 ÂLTân HợiTrực Định18Hắc đạo
18/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp19Hắc đạo
19/6 ÂLQuý SửuTrực Phá20Hoàng đạo
20/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy21Hoàng đạo
21/6 ÂLẤt MãoTrực Thành22Hắc đạo
22/6 ÂLBính ThìnTrực Thu23Hoàng đạo
23/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai24Hắc đạo
24/6 ÂLMậu NgọTrực Bế25Hắc đạo
25/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến26Hoàng đạo
26/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ27Hắc đạo
27/6 ÂLTân DậuTrực Mãn28Hoàng đạo
28/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình29Hoàng đạo
29/6 ÂLQuý HợiTrực Định30Hoàng đạo
1/7 ÂLGiáp TýTrực Chấp31Hoàng đạo
2/7 ÂLẤt SửuTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.