UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2144

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/7 ÂLBính DầnTrực Nguy
2Hắc đạo
4/7 ÂLĐinh MãoTrực Thành
3Hoàng đạo
5/7 ÂLMậu ThìnTrực Thu
4Hoàng đạo
6/7 ÂLKỷ TỵTrực Khai
5Hắc đạo
7/7 ÂLCanh NgọTrực Bế
6Hoàng đạo
8/7 ÂLTân MùiTrực Kiến
7Hắc đạo
9/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
8Hắc đạo
10/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
9Hoàng đạo
11/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
10Hắc đạo
12/7 ÂLẤt HợiTrực Bình
11Hoàng đạo
13/7 ÂLBính TýTrực Định
12Hoàng đạo
14/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
13Hắc đạo
15/7 ÂLMậu DầnTrực Phá
14Hắc đạo
16/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
15Hoàng đạo
17/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành
16Hoàng đạo
18/7 ÂLTân TỵTrực Thu
17Hắc đạo
19/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
18Hoàng đạo
20/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
19Hắc đạo
21/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
20Hắc đạo
22/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ
21Hoàng đạo
23/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn
22Hắc đạo
24/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình
23Hoàng đạo
25/7 ÂLMậu TýTrực Định
24Hoàng đạo
26/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
25Hắc đạo
27/7 ÂLCanh DầnTrực Phá
26Hắc đạo
28/7 ÂLTân MãoTrực Nguy
27Hoàng đạo
29/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
28Hoàng đạo
30/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
29Hoàng đạo
1/8 ÂLGiáp NgọTrực Khai
30Hoàng đạo
2/8 ÂLẤt MùiTrực Bế
31Hắc đạo
3/8 ÂLBính ThânTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2144 | Tử Vi Hàng Ngày