UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2145
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp2Hoàng đạo
18/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá3Hoàng đạo
19/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy4Hắc đạo
20/9 ÂLBính NgọTrực Thành5Hắc đạo
21/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu6Hoàng đạo
22/9 ÂLMậu ThânTrực Khai7Hoàng đạo
23/9 ÂLKỷ DậuTrực Khai8Hắc đạo
24/9 ÂLCanh TuấtTrực Bế9Hoàng đạo
25/9 ÂLTân HợiTrực Kiến10Hắc đạo
26/9 ÂLNhâm TýTrực Trừ11Hắc đạo
27/9 ÂLQuý SửuTrực Mãn12Hoàng đạo
28/9 ÂLGiáp DầnTrực Bình13Hắc đạo
29/9 ÂLẤt MãoTrực Định14Hoàng đạo
30/9 ÂLBính ThìnTrực Chấp15Hắc đạo
1/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá16Hoàng đạo
2/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy17Hoàng đạo
3/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành18Hắc đạo
4/10 ÂLCanh ThânTrực Thu19Hắc đạo
5/10 ÂLTân DậuTrực Khai20Hoàng đạo
6/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế21Hoàng đạo
7/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến22Hắc đạo
8/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ23Hoàng đạo
9/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn24Hắc đạo
10/10 ÂLBính DầnTrực Bình25Hắc đạo
11/10 ÂLĐinh MãoTrực Định26Hoàng đạo
12/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp27Hắc đạo
13/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá28Hoàng đạo
14/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy29Hoàng đạo
15/10 ÂLTân MùiTrực Thành30Hắc đạo
16/10 ÂLNhâm ThânTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.