UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2145
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế2Hoàng đạo
16/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến3Hắc đạo
17/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ4Hắc đạo
18/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn5Hoàng đạo
19/8 ÂLBính TýTrực Bình6Hắc đạo
20/8 ÂLĐinh SửuTrực Định7Hoàng đạo
21/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp8Hoàng đạo
22/8 ÂLKỷ MãoTrực Chấp9Hắc đạo
23/8 ÂLCanh ThìnTrực Phá10Hắc đạo
24/8 ÂLTân TỵTrực Nguy11Hoàng đạo
25/8 ÂLNhâm NgọTrực Thành12Hoàng đạo
26/8 ÂLQuý MùiTrực Thu13Hắc đạo
27/8 ÂLGiáp ThânTrực Khai14Hoàng đạo
28/8 ÂLẤt DậuTrực Bế15Hắc đạo
29/8 ÂLBính TuấtTrực Kiến16Hoàng đạo
1/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ17Hắc đạo
2/9 ÂLMậu TýTrực Mãn18Hắc đạo
3/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình19Hoàng đạo
4/9 ÂLCanh DầnTrực Định20Hắc đạo
5/9 ÂLTân MãoTrực Chấp21Hoàng đạo
6/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá22Hoàng đạo
7/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy23Hắc đạo
8/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành24Hắc đạo
9/9 ÂLẤt MùiTrực Thu25Hoàng đạo
10/9 ÂLBính ThânTrực Khai26Hoàng đạo
11/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế27Hắc đạo
12/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến28Hoàng đạo
13/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ29Hắc đạo
14/9 ÂLCanh TýTrực Mãn30Hắc đạo
15/9 ÂLTân SửuTrực Bình31Hoàng đạo
16/9 ÂLNhâm DầnTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.