UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2145
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/4 nhuận ÂLCanh NgọTrực Trừ2Hoàng đạo
12/4 nhuận ÂLTân MùiTrực Mãn3Hắc đạo
13/4 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Bình4Hắc đạo
14/4 nhuận ÂLQuý DậuTrực Định5Hoàng đạo
15/4 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Định6Hoàng đạo
16/4 nhuận ÂLẤt HợiTrực Chấp7Hắc đạo
17/4 nhuận ÂLBính TýTrực Phá8Hoàng đạo
18/4 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Nguy9Hắc đạo
19/4 nhuận ÂLMậu DầnTrực Thành10Hắc đạo
20/4 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Thu11Hoàng đạo
21/4 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Khai12Hắc đạo
22/4 nhuận ÂLTân TỵTrực Bế13Hoàng đạo
23/4 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Kiến14Hoàng đạo
24/4 nhuận ÂLQuý MùiTrực Trừ15Hắc đạo
25/4 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Mãn16Hắc đạo
26/4 nhuận ÂLẤt DậuTrực Bình17Hoàng đạo
27/4 nhuận ÂLBính TuấtTrực Định18Hoàng đạo
28/4 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Chấp19Hắc đạo
29/4 nhuận ÂLMậu TýTrực Phá20Hoàng đạo
1/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy21Hắc đạo
2/5 ÂLCanh DầnTrực Thành22Hoàng đạo
3/5 ÂLTân MãoTrực Thu23Hắc đạo
4/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai24Hắc đạo
5/5 ÂLQuý TỵTrực Bế25Hoàng đạo
6/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến26Hắc đạo
7/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ27Hoàng đạo
8/5 ÂLBính ThânTrực Mãn28Hoàng đạo
9/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình29Hắc đạo
10/5 ÂLMậu TuấtTrực Định30Hắc đạo
11/5 ÂLKỷ HợiTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.