UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2145

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
12/5 ÂLCanh TýTrực Phá
2Hoàng đạo
13/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
3Hắc đạo
14/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
4Hoàng đạo
15/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
5Hắc đạo
16/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
6Hắc đạo
17/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
7Hoàng đạo
18/5 ÂLBính NgọTrực Bế
8Hắc đạo
19/5 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
9Hoàng đạo
20/5 ÂLMậu ThânTrực Trừ
10Hoàng đạo
21/5 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
11Hắc đạo
22/5 ÂLCanh TuấtTrực Bình
12Hắc đạo
23/5 ÂLTân HợiTrực Định
13Hoàng đạo
24/5 ÂLNhâm TýTrực Chấp
14Hoàng đạo
25/5 ÂLQuý SửuTrực Phá
15Hắc đạo
26/5 ÂLGiáp DầnTrực Nguy
16Hoàng đạo
27/5 ÂLẤt MãoTrực Thành
17Hắc đạo
28/5 ÂLBính ThìnTrực Thu
18Hắc đạo
29/5 ÂLĐinh TỵTrực Khai
19Hoàng đạo
30/5 ÂLMậu NgọTrực Bế
20Hắc đạo
1/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
21Hoàng đạo
2/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
22Hắc đạo
3/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
23Hoàng đạo
4/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
24Hoàng đạo
5/6 ÂLQuý HợiTrực Định
25Hắc đạo
6/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp
26Hắc đạo
7/6 ÂLẤt SửuTrực Phá
27Hoàng đạo
8/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
28Hoàng đạo
9/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành
29Hắc đạo
10/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu
30Hoàng đạo
11/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai
31Hắc đạo
12/6 ÂLCanh NgọTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2145 | Tử Vi Hàng Ngày