UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2146

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
2Hoàng đạo
27/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
3Hoàng đạo
28/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
4Hắc đạo
29/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
5Hắc đạo
30/8 ÂLTân TỵTrực Thành
6Hắc đạo
1/9 ÂLNhâm NgọTrực Thu
7Hắc đạo
2/9 ÂLQuý MùiTrực Khai
8Hoàng đạo
3/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
9Hoàng đạo
4/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
10Hắc đạo
5/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến
11Hoàng đạo
6/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
12Hắc đạo
7/9 ÂLMậu TýTrực Mãn
13Hắc đạo
8/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình
14Hoàng đạo
9/9 ÂLCanh DầnTrực Định
15Hắc đạo
10/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
16Hoàng đạo
11/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
17Hoàng đạo
12/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
18Hắc đạo
13/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
19Hắc đạo
14/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
20Hoàng đạo
15/9 ÂLBính ThânTrực Khai
21Hoàng đạo
16/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
22Hắc đạo
17/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
23Hoàng đạo
18/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
24Hắc đạo
19/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
25Hắc đạo
20/9 ÂLTân SửuTrực Bình
26Hoàng đạo
21/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
27Hắc đạo
22/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
28Hoàng đạo
23/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
29Hoàng đạo
24/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
30Hắc đạo
25/9 ÂLBính NgọTrực Thành
31Hắc đạo
26/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2146 | Tử Vi Hàng Ngày