UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2146
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/9 ÂLMậu ThânTrực Khai2Hoàng đạo
28/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế3Hắc đạo
29/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến4Hoàng đạo
1/10 ÂLTân HợiTrực Trừ5Hắc đạo
2/10 ÂLNhâm TýTrực Mãn6Hoàng đạo
3/10 ÂLQuý SửuTrực Bình7Hắc đạo
4/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình8Hắc đạo
5/10 ÂLẤt MãoTrực Định9Hoàng đạo
6/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp10Hắc đạo
7/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá11Hoàng đạo
8/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy12Hoàng đạo
9/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành13Hắc đạo
10/10 ÂLCanh ThânTrực Thu14Hắc đạo
11/10 ÂLTân DậuTrực Khai15Hoàng đạo
12/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế16Hoàng đạo
13/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến17Hắc đạo
14/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ18Hoàng đạo
15/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn19Hắc đạo
16/10 ÂLBính DầnTrực Bình20Hắc đạo
17/10 ÂLĐinh MãoTrực Định21Hoàng đạo
18/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp22Hắc đạo
19/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá23Hoàng đạo
20/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy24Hoàng đạo
21/10 ÂLTân MùiTrực Thành25Hắc đạo
22/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu26Hắc đạo
23/10 ÂLQuý DậuTrực Khai27Hoàng đạo
24/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế28Hoàng đạo
25/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến29Hắc đạo
26/10 ÂLBính TýTrực Trừ30Hoàng đạo
27/10 ÂLĐinh SửuTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.