UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2146
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/12 ÂLẤt HợiTrực Khai2Hắc đạo
22/12 ÂLBính TýTrực Bế3Hắc đạo
23/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến4Hoàng đạo
24/12 ÂLMậu DầnTrực Kiến5Hoàng đạo
25/12 ÂLKỷ MãoTrực Trừ6Hắc đạo
26/12 ÂLCanh ThìnTrực Mãn7Hoàng đạo
27/12 ÂLTân TỵTrực Bình8Hắc đạo
28/12 ÂLNhâm NgọTrực Định9Hắc đạo
29/12 ÂLQuý MùiTrực Chấp10Hoàng đạo
30/12 ÂLGiáp ThânTrực Phá11Hắc đạo
1/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy12Hoàng đạo
2/1 ÂLBính TuấtTrực Thành13Hắc đạo
3/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu14Hoàng đạo
4/1 ÂLMậu TýTrực Khai15Hoàng đạo
5/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế16Hắc đạo
6/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến17Hắc đạo
7/1 ÂLTân MãoTrực Trừ18Hoàng đạo
8/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn19Hoàng đạo
9/1 ÂLQuý TỵTrực Bình20Hắc đạo
10/1 ÂLGiáp NgọTrực Định21Hoàng đạo
11/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp22Hắc đạo
12/1 ÂLBính ThânTrực Phá23Hắc đạo
13/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy24Hoàng đạo
14/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành25Hắc đạo
15/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu26Hoàng đạo
16/1 ÂLCanh TýTrực Khai27Hoàng đạo
17/1 ÂLTân SửuTrực Bế28Hắc đạo
18/1 ÂLNhâm DầnTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.