UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2146
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ2Hoàng đạo
20/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn3Hoàng đạo
21/1 ÂLẤt TỵTrực Bình4Hắc đạo
22/1 ÂLBính NgọTrực Định5Hoàng đạo
23/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp6Hắc đạo
24/1 ÂLMậu ThânTrực Chấp7Hắc đạo
25/1 ÂLKỷ DậuTrực Phá8Hoàng đạo
26/1 ÂLCanh TuấtTrực Nguy9Hắc đạo
27/1 ÂLTân HợiTrực Thành10Hoàng đạo
28/1 ÂLNhâm TýTrực Thu11Hoàng đạo
29/1 ÂLQuý SửuTrực Khai12Hoàng đạo
1/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế13Hoàng đạo
2/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến14Hắc đạo
3/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ15Hắc đạo
4/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn16Hoàng đạo
5/2 ÂLMậu NgọTrực Bình17Hoàng đạo
6/2 ÂLKỷ MùiTrực Định18Hắc đạo
7/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp19Hoàng đạo
8/2 ÂLTân DậuTrực Phá20Hắc đạo
9/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy21Hắc đạo
10/2 ÂLQuý HợiTrực Thành22Hoàng đạo
11/2 ÂLGiáp TýTrực Thu23Hắc đạo
12/2 ÂLẤt SửuTrực Khai24Hoàng đạo
13/2 ÂLBính DầnTrực Bế25Hoàng đạo
14/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến26Hắc đạo
15/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ27Hắc đạo
16/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn28Hoàng đạo
17/2 ÂLCanh NgọTrực Bình29Hoàng đạo
18/2 ÂLTân MùiTrực Định30Hắc đạo
19/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp31Hoàng đạo
20/2 ÂLQuý DậuTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.