UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2146
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy2Hắc đạo
22/2 ÂLẤt HợiTrực Thành3Hoàng đạo
23/2 ÂLBính TýTrực Thu4Hắc đạo
24/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai5Hoàng đạo
25/2 ÂLMậu DầnTrực Khai6Hoàng đạo
26/2 ÂLKỷ MãoTrực Bế7Hắc đạo
27/2 ÂLCanh ThìnTrực Kiến8Hắc đạo
28/2 ÂLTân TỵTrực Trừ9Hoàng đạo
29/2 ÂLNhâm NgọTrực Mãn10Hoàng đạo
30/2 ÂLQuý MùiTrực Bình11Hoàng đạo
1/3 ÂLGiáp ThânTrực Định12Hoàng đạo
2/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp13Hắc đạo
3/3 ÂLBính TuấtTrực Phá14Hoàng đạo
4/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy15Hắc đạo
5/3 ÂLMậu TýTrực Thành16Hắc đạo
6/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu17Hoàng đạo
7/3 ÂLCanh DầnTrực Khai18Hắc đạo
8/3 ÂLTân MãoTrực Bế19Hoàng đạo
9/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến20Hoàng đạo
10/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ21Hắc đạo
11/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn22Hắc đạo
12/3 ÂLẤt MùiTrực Bình23Hoàng đạo
13/3 ÂLBính ThânTrực Định24Hoàng đạo
14/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp25Hắc đạo
15/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá26Hoàng đạo
16/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy27Hắc đạo
17/3 ÂLCanh TýTrực Thành28Hắc đạo
18/3 ÂLTân SửuTrực Thu29Hoàng đạo
19/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai30Hắc đạo
20/3 ÂLQuý MãoTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.