UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2147

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
2Hoàng đạo
1/12 ÂLCanh TuấtTrực Khai
3Hoàng đạo
2/12 ÂLTân HợiTrực Bế
4Hắc đạo
3/12 ÂLNhâm TýTrực Kiến
5Hắc đạo
4/12 ÂLQuý SửuTrực Trừ
6Hoàng đạo
5/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
7Hoàng đạo
6/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
8Hắc đạo
7/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
9Hoàng đạo
8/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
10Hắc đạo
9/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
11Hắc đạo
10/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
12Hoàng đạo
11/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
13Hắc đạo
12/12 ÂLTân DậuTrực Thành
14Hoàng đạo
13/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
15Hoàng đạo
14/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
16Hắc đạo
15/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
17Hắc đạo
16/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
18Hoàng đạo
17/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
19Hoàng đạo
18/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
20Hắc đạo
19/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
21Hoàng đạo
20/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
22Hắc đạo
21/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
23Hắc đạo
22/12 ÂLTân MùiTrực Phá
24Hoàng đạo
23/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
25Hắc đạo
24/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
26Hoàng đạo
25/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
27Hoàng đạo
26/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
28Hắc đạo
27/12 ÂLBính TýTrực Bế
29Hắc đạo
28/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
30Hoàng đạo
29/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
31Hoàng đạo
30/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2147 | Tử Vi Hàng Ngày