UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2147
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh ThìnTrực Bình2Hoàng đạo
2/1 ÂLTân TỵTrực Định3Hắc đạo
3/1 ÂLNhâm NgọTrực Chấp4Hoàng đạo
4/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp5Hắc đạo
5/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá6Hắc đạo
6/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy7Hoàng đạo
7/1 ÂLBính TuấtTrực Thành8Hắc đạo
8/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu9Hoàng đạo
9/1 ÂLMậu TýTrực Khai10Hoàng đạo
10/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế11Hắc đạo
11/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến12Hắc đạo
12/1 ÂLTân MãoTrực Trừ13Hoàng đạo
13/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn14Hoàng đạo
14/1 ÂLQuý TỵTrực Bình15Hắc đạo
15/1 ÂLGiáp NgọTrực Định16Hoàng đạo
16/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp17Hắc đạo
17/1 ÂLBính ThânTrực Phá18Hắc đạo
18/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy19Hoàng đạo
19/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành20Hắc đạo
20/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu21Hoàng đạo
21/1 ÂLCanh TýTrực Khai22Hoàng đạo
22/1 ÂLTân SửuTrực Bế23Hắc đạo
23/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến24Hắc đạo
24/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ25Hoàng đạo
25/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn26Hoàng đạo
26/1 ÂLẤt TỵTrực Bình27Hắc đạo
27/1 ÂLBính NgọTrực Định28Hoàng đạo
28/1 ÂLĐinh MùiTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.