UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2147

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/7 ÂLTân TỵTrực Khai
2Hắc đạo
7/7 ÂLNhâm NgọTrực Bế
3Hoàng đạo
8/7 ÂLQuý MùiTrực Kiến
4Hắc đạo
9/7 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
5Hắc đạo
10/7 ÂLẤt DậuTrực Mãn
6Hoàng đạo
11/7 ÂLBính TuấtTrực Bình
7Hắc đạo
12/7 ÂLĐinh HợiTrực Định
8Hoàng đạo
13/7 ÂLMậu TýTrực Định
9Hoàng đạo
14/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
10Hắc đạo
15/7 ÂLCanh DầnTrực Phá
11Hắc đạo
16/7 ÂLTân MãoTrực Nguy
12Hoàng đạo
17/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
13Hoàng đạo
18/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
14Hắc đạo
19/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
15Hoàng đạo
20/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
16Hắc đạo
21/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
17Hắc đạo
22/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
18Hoàng đạo
23/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
19Hắc đạo
24/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
20Hoàng đạo
25/7 ÂLCanh TýTrực Định
21Hoàng đạo
26/7 ÂLTân SửuTrực Chấp
22Hắc đạo
27/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá
23Hắc đạo
28/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy
24Hoàng đạo
29/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành
25Hoàng đạo
30/7 ÂLẤt TỵTrực Thu
26Hoàng đạo
1/8 ÂLBính NgọTrực Khai
27Hoàng đạo
2/8 ÂLĐinh MùiTrực Bế
28Hắc đạo
3/8 ÂLMậu ThânTrực Kiến
29Hoàng đạo
4/8 ÂLKỷ DậuTrực Trừ
30Hắc đạo
5/8 ÂLCanh TuấtTrực Mãn
31Hắc đạo
6/8 ÂLTân HợiTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2147 | Tử Vi Hàng Ngày