UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2147

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/8 ÂLNhâm TýTrực Định
2Hắc đạo
8/8 ÂLQuý SửuTrực Chấp
3Hoàng đạo
9/8 ÂLGiáp DầnTrực Phá
4Hoàng đạo
10/8 ÂLẤt MãoTrực Nguy
5Hắc đạo
11/8 ÂLBính ThìnTrực Thành
6Hắc đạo
12/8 ÂLĐinh TỵTrực Thu
7Hoàng đạo
13/8 ÂLMậu NgọTrực Khai
8Hoàng đạo
14/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
9Hắc đạo
15/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
10Hoàng đạo
16/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
11Hắc đạo
17/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
12Hắc đạo
18/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
13Hoàng đạo
19/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
14Hắc đạo
20/8 ÂLẤt SửuTrực Định
15Hoàng đạo
21/8 ÂLBính DầnTrực Chấp
16Hoàng đạo
22/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
17Hắc đạo
23/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
18Hắc đạo
24/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
19Hoàng đạo
25/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
20Hoàng đạo
26/8 ÂLTân MùiTrực Khai
21Hắc đạo
27/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
22Hoàng đạo
28/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
23Hắc đạo
29/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
24Hắc đạo
30/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
25Hắc đạo
1/9 ÂLBính TýTrực Bình
26Hắc đạo
2/9 ÂLĐinh SửuTrực Định
27Hoàng đạo
3/9 ÂLMậu DầnTrực Chấp
28Hắc đạo
4/9 ÂLKỷ MãoTrực Phá
29Hoàng đạo
5/9 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
30Hoàng đạo
6/9 ÂLTân TỵTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2147 | Tử Vi Hàng Ngày