UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2148

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/12 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
2Hoàng đạo
11/12 ÂLẤt MãoTrực Bình
3Hắc đạo
12/12 ÂLBính ThìnTrực Định
4Hoàng đạo
13/12 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
5Hắc đạo
14/12 ÂLMậu NgọTrực Phá
6Hắc đạo
15/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
7Hoàng đạo
16/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
8Hắc đạo
17/12 ÂLTân DậuTrực Thành
9Hoàng đạo
18/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
10Hoàng đạo
19/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
11Hắc đạo
20/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
12Hắc đạo
21/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
13Hoàng đạo
22/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
14Hoàng đạo
23/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
15Hắc đạo
24/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
16Hoàng đạo
25/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
17Hắc đạo
26/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
18Hắc đạo
27/12 ÂLTân MùiTrực Phá
19Hoàng đạo
28/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
20Hắc đạo
29/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
21Hoàng đạo
1/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
22Hắc đạo
2/1 ÂLẤt HợiTrực Khai
23Hoàng đạo
3/1 ÂLBính TýTrực Bế
24Hoàng đạo
4/1 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
25Hắc đạo
5/1 ÂLMậu DầnTrực Trừ
26Hắc đạo
6/1 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
27Hoàng đạo
7/1 ÂLCanh ThìnTrực Bình
28Hoàng đạo
8/1 ÂLTân TỵTrực Định
29Hắc đạo
9/1 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
30Hoàng đạo
10/1 ÂLQuý MùiTrực Phá
31Hắc đạo
11/1 ÂLGiáp ThânTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2148 | Tử Vi Hàng Ngày