UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2148
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày29
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/1 ÂLẤt DậuTrực Thành2Hoàng đạo
13/1 ÂLBính TuấtTrực Thu3Hắc đạo
14/1 ÂLĐinh HợiTrực Khai4Hoàng đạo
15/1 ÂLMậu TýTrực Khai5Hoàng đạo
16/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế6Hắc đạo
17/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến7Hắc đạo
18/1 ÂLTân MãoTrực Trừ8Hoàng đạo
19/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn9Hoàng đạo
20/1 ÂLQuý TỵTrực Bình10Hắc đạo
21/1 ÂLGiáp NgọTrực Định11Hoàng đạo
22/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp12Hắc đạo
23/1 ÂLBính ThânTrực Phá13Hắc đạo
24/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy14Hoàng đạo
25/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành15Hắc đạo
26/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu16Hoàng đạo
27/1 ÂLCanh TýTrực Khai17Hoàng đạo
28/1 ÂLTân SửuTrực Bế18Hắc đạo
29/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến19Hắc đạo
30/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ20Hoàng đạo
1/1 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Mãn21Hoàng đạo
2/1 nhuận ÂLẤt TỵTrực Bình22Hắc đạo
3/1 nhuận ÂLBính NgọTrực Định23Hoàng đạo
4/1 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Chấp24Hắc đạo
5/1 nhuận ÂLMậu ThânTrực Phá25Hắc đạo
6/1 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Nguy26Hoàng đạo
7/1 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Thành27Hắc đạo
8/1 nhuận ÂLTân HợiTrực Thu28Hoàng đạo
9/1 nhuận ÂLNhâm TýTrực Khai29Hoàng đạo
10/1 nhuận ÂLQuý SửuTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.