UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2148
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/1 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Kiến2Hắc đạo
12/1 nhuận ÂLẤt MãoTrực Trừ3Hoàng đạo
13/1 nhuận ÂLBính ThìnTrực Mãn4Hoàng đạo
14/1 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Bình5Hắc đạo
15/1 nhuận ÂLMậu NgọTrực Bình6Hoàng đạo
16/1 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Định7Hắc đạo
17/1 nhuận ÂLCanh ThânTrực Chấp8Hắc đạo
18/1 nhuận ÂLTân DậuTrực Phá9Hoàng đạo
19/1 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Nguy10Hắc đạo
20/1 nhuận ÂLQuý HợiTrực Thành11Hoàng đạo
21/1 nhuận ÂLGiáp TýTrực Thu12Hoàng đạo
22/1 nhuận ÂLẤt SửuTrực Khai13Hắc đạo
23/1 nhuận ÂLBính DầnTrực Bế14Hắc đạo
24/1 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Kiến15Hoàng đạo
25/1 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Trừ16Hoàng đạo
26/1 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Mãn17Hắc đạo
27/1 nhuận ÂLCanh NgọTrực Bình18Hoàng đạo
28/1 nhuận ÂLTân MùiTrực Định19Hắc đạo
29/1 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Chấp20Hoàng đạo
1/2 ÂLQuý DậuTrực Phá21Hắc đạo
2/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy22Hắc đạo
3/2 ÂLẤt HợiTrực Thành23Hoàng đạo
4/2 ÂLBính TýTrực Thu24Hắc đạo
5/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai25Hoàng đạo
6/2 ÂLMậu DầnTrực Bế26Hoàng đạo
7/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến27Hắc đạo
8/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ28Hắc đạo
9/2 ÂLTân TỵTrực Mãn29Hoàng đạo
10/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình30Hoàng đạo
11/2 ÂLQuý MùiTrực Định31Hắc đạo
12/2 ÂLGiáp ThânTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.