UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2148
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/3 ÂLẤt MãoTrực Bế2Hoàng đạo
15/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến3Hoàng đạo
16/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ4Hắc đạo
17/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn5Hắc đạo
18/3 ÂLKỷ MùiTrực Mãn6Hoàng đạo
19/3 ÂLCanh ThânTrực Bình7Hoàng đạo
20/3 ÂLTân DậuTrực Định8Hắc đạo
21/3 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp9Hoàng đạo
22/3 ÂLQuý HợiTrực Phá10Hắc đạo
23/3 ÂLGiáp TýTrực Nguy11Hắc đạo
24/3 ÂLẤt SửuTrực Thành12Hoàng đạo
25/3 ÂLBính DầnTrực Thu13Hắc đạo
26/3 ÂLĐinh MãoTrực Khai14Hoàng đạo
27/3 ÂLMậu ThìnTrực Bế15Hoàng đạo
28/3 ÂLKỷ TỵTrực Kiến16Hắc đạo
29/3 ÂLCanh NgọTrực Trừ17Hắc đạo
30/3 ÂLTân MùiTrực Mãn18Hắc đạo
1/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình19Hắc đạo
2/4 ÂLQuý DậuTrực Định20Hoàng đạo
3/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp21Hoàng đạo
4/4 ÂLẤt HợiTrực Phá22Hắc đạo
5/4 ÂLBính TýTrực Nguy23Hoàng đạo
6/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành24Hắc đạo
7/4 ÂLMậu DầnTrực Thu25Hắc đạo
8/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai26Hoàng đạo
9/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế27Hắc đạo
10/4 ÂLTân TỵTrực Kiến28Hoàng đạo
11/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ29Hoàng đạo
12/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn30Hắc đạo
13/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình31Hắc đạo
14/4 ÂLẤt DậuTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.