UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2148
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp2Hoàng đạo
16/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá3Hắc đạo
17/4 ÂLMậu TýTrực Nguy4Hoàng đạo
18/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành5Hắc đạo
19/4 ÂLCanh DầnTrực Thành6Hắc đạo
20/4 ÂLTân MãoTrực Thu7Hoàng đạo
21/4 ÂLNhâm ThìnTrực Khai8Hắc đạo
22/4 ÂLQuý TỵTrực Bế9Hoàng đạo
23/4 ÂLGiáp NgọTrực Kiến10Hoàng đạo
24/4 ÂLẤt MùiTrực Trừ11Hắc đạo
25/4 ÂLBính ThânTrực Mãn12Hắc đạo
26/4 ÂLĐinh DậuTrực Bình13Hoàng đạo
27/4 ÂLMậu TuấtTrực Định14Hoàng đạo
28/4 ÂLKỷ HợiTrực Chấp15Hắc đạo
29/4 ÂLCanh TýTrực Phá16Hoàng đạo
1/5 ÂLTân SửuTrực Nguy17Hắc đạo
2/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành18Hoàng đạo
3/5 ÂLQuý MãoTrực Thu19Hắc đạo
4/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai20Hắc đạo
5/5 ÂLẤt TỵTrực Bế21Hoàng đạo
6/5 ÂLBính NgọTrực Kiến22Hắc đạo
7/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ23Hoàng đạo
8/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn24Hoàng đạo
9/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình25Hắc đạo
10/5 ÂLCanh TuấtTrực Định26Hắc đạo
11/5 ÂLTân HợiTrực Chấp27Hoàng đạo
12/5 ÂLNhâm TýTrực Phá28Hoàng đạo
13/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy29Hắc đạo
14/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành30Hoàng đạo
15/5 ÂLẤt MãoTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.