UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2149

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
2Hắc đạo
24/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
3Hoàng đạo
25/12 ÂLQuý TỵTrực Định
4Hắc đạo
26/12 ÂLGiáp NgọTrực Định
5Hắc đạo
27/12 ÂLẤt MùiTrực Chấp
6Hoàng đạo
28/12 ÂLBính ThânTrực Phá
7Hắc đạo
29/12 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
8Hoàng đạo
1/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
9Hắc đạo
2/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
10Hoàng đạo
3/1 ÂLCanh TýTrực Khai
11Hoàng đạo
4/1 ÂLTân SửuTrực Bế
12Hắc đạo
5/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
13Hắc đạo
6/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
14Hoàng đạo
7/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
15Hoàng đạo
8/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
16Hắc đạo
9/1 ÂLBính NgọTrực Định
17Hoàng đạo
10/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
18Hắc đạo
11/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
19Hắc đạo
12/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
20Hoàng đạo
13/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
21Hắc đạo
14/1 ÂLTân HợiTrực Thu
22Hoàng đạo
15/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
23Hoàng đạo
16/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
24Hắc đạo
17/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
25Hắc đạo
18/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
26Hoàng đạo
19/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
27Hoàng đạo
20/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
28Hắc đạo
21/1 ÂLMậu NgọTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2149 | Tử Vi Hàng Ngày