UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2149
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp2Hắc đạo
23/1 ÂLCanh ThânTrực Phá3Hắc đạo
24/1 ÂLTân DậuTrực Nguy4Hoàng đạo
25/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành5Hắc đạo
26/1 ÂLQuý HợiTrực Thành6Hoàng đạo
27/1 ÂLGiáp TýTrực Thu7Hoàng đạo
28/1 ÂLẤt SửuTrực Khai8Hắc đạo
29/1 ÂLBính DầnTrực Bế9Hắc đạo
30/1 ÂLĐinh MãoTrực Kiến10Hắc đạo
1/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ11Hắc đạo
2/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn12Hoàng đạo
3/2 ÂLCanh NgọTrực Bình13Hoàng đạo
4/2 ÂLTân MùiTrực Định14Hắc đạo
5/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp15Hoàng đạo
6/2 ÂLQuý DậuTrực Phá16Hắc đạo
7/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy17Hắc đạo
8/2 ÂLẤt HợiTrực Thành18Hoàng đạo
9/2 ÂLBính TýTrực Thu19Hắc đạo
10/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai20Hoàng đạo
11/2 ÂLMậu DầnTrực Bế21Hoàng đạo
12/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến22Hắc đạo
13/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ23Hắc đạo
14/2 ÂLTân TỵTrực Mãn24Hoàng đạo
15/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình25Hoàng đạo
16/2 ÂLQuý MùiTrực Định26Hắc đạo
17/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp27Hoàng đạo
18/2 ÂLẤt DậuTrực Phá28Hắc đạo
19/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy29Hắc đạo
20/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành30Hoàng đạo
21/2 ÂLMậu TýTrực Thu31Hắc đạo
22/2 ÂLKỷ SửuTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.