UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2149

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/3 ÂLCanh ThânTrực Định
2Hoàng đạo
25/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
3Hắc đạo
26/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
4Hoàng đạo
27/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
5Hắc đạo
28/3 ÂLGiáp TýTrực Nguy
6Hắc đạo
29/3 ÂLẤt SửuTrực Thành
7Hắc đạo
1/4 ÂLBính DầnTrực Thu
8Hắc đạo
2/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
9Hoàng đạo
3/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
10Hắc đạo
4/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
11Hoàng đạo
5/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
12Hoàng đạo
6/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
13Hắc đạo
7/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình
14Hắc đạo
8/4 ÂLQuý DậuTrực Định
15Hoàng đạo
9/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
16Hoàng đạo
10/4 ÂLẤt HợiTrực Phá
17Hắc đạo
11/4 ÂLBính TýTrực Nguy
18Hoàng đạo
12/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
19Hắc đạo
13/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
20Hắc đạo
14/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
21Hoàng đạo
15/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
22Hắc đạo
16/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
23Hoàng đạo
17/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
24Hoàng đạo
18/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
25Hắc đạo
19/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
26Hắc đạo
20/4 ÂLẤt DậuTrực Định
27Hoàng đạo
21/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
28Hoàng đạo
22/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá
29Hắc đạo
23/4 ÂLMậu TýTrực Nguy
30Hoàng đạo
24/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành
31Hắc đạo
25/4 ÂLCanh DầnTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2149 | Tử Vi Hàng Ngày