UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2149
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/2 ÂLCanh DầnTrực Bế2Hoàng đạo
24/2 ÂLTân MãoTrực Kiến3Hắc đạo
25/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ4Hắc đạo
26/2 ÂLQuý TỵTrực Trừ5Hoàng đạo
27/2 ÂLGiáp NgọTrực Mãn6Hoàng đạo
28/2 ÂLẤt MùiTrực Bình7Hắc đạo
29/2 ÂLBính ThânTrực Định8Hoàng đạo
1/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp9Hắc đạo
2/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá10Hoàng đạo
3/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy11Hắc đạo
4/3 ÂLCanh TýTrực Thành12Hắc đạo
5/3 ÂLTân SửuTrực Thu13Hoàng đạo
6/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai14Hắc đạo
7/3 ÂLQuý MãoTrực Bế15Hoàng đạo
8/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến16Hoàng đạo
9/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ17Hắc đạo
10/3 ÂLBính NgọTrực Mãn18Hắc đạo
11/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình19Hoàng đạo
12/3 ÂLMậu ThânTrực Định20Hoàng đạo
13/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp21Hắc đạo
14/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá22Hoàng đạo
15/3 ÂLTân HợiTrực Nguy23Hắc đạo
16/3 ÂLNhâm TýTrực Thành24Hắc đạo
17/3 ÂLQuý SửuTrực Thu25Hoàng đạo
18/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai26Hắc đạo
19/3 ÂLẤt MãoTrực Bế27Hoàng đạo
20/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến28Hoàng đạo
21/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ29Hắc đạo
22/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn30Hắc đạo
23/3 ÂLKỷ MùiTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.