UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2151

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
2Hoàng đạo
16/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
3Hoàng đạo
17/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
4Hắc đạo
18/12 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
5Hoàng đạo
19/12 ÂLẤt TỵTrực Bình
6Hắc đạo
20/12 ÂLBính NgọTrực Định
7Hắc đạo
21/12 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
8Hoàng đạo
22/12 ÂLMậu ThânTrực Phá
9Hắc đạo
23/12 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
10Hoàng đạo
24/12 ÂLCanh TuấtTrực Thành
11Hoàng đạo
25/12 ÂLTân HợiTrực Thu
12Hắc đạo
26/12 ÂLNhâm TýTrực Khai
13Hắc đạo
27/12 ÂLQuý SửuTrực Bế
14Hoàng đạo
28/12 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
15Hoàng đạo
29/12 ÂLẤt MãoTrực Trừ
16Hoàng đạo
1/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
17Hoàng đạo
2/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
18Hắc đạo
3/1 ÂLMậu NgọTrực Định
19Hoàng đạo
4/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
20Hắc đạo
5/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
21Hắc đạo
6/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
22Hoàng đạo
7/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
23Hắc đạo
8/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
24Hoàng đạo
9/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
25Hoàng đạo
10/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
26Hắc đạo
11/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
27Hắc đạo
12/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
28Hoàng đạo
13/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2151 | Tử Vi Hàng Ngày