UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2151
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình2Hắc đạo
15/1 ÂLCanh NgọTrực Định3Hoàng đạo
16/1 ÂLTân MùiTrực Chấp4Hắc đạo
17/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá5Hắc đạo
18/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy6Hoàng đạo
19/1 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy7Hắc đạo
20/1 ÂLẤt HợiTrực Thành8Hoàng đạo
21/1 ÂLBính TýTrực Thu9Hoàng đạo
22/1 ÂLĐinh SửuTrực Khai10Hắc đạo
23/1 ÂLMậu DầnTrực Bế11Hắc đạo
24/1 ÂLKỷ MãoTrực Kiến12Hoàng đạo
25/1 ÂLCanh ThìnTrực Trừ13Hoàng đạo
26/1 ÂLTân TỵTrực Mãn14Hắc đạo
27/1 ÂLNhâm NgọTrực Bình15Hoàng đạo
28/1 ÂLQuý MùiTrực Định16Hắc đạo
29/1 ÂLGiáp ThânTrực Chấp17Hắc đạo
30/1 ÂLẤt DậuTrực Phá18Hắc đạo
1/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy19Hắc đạo
2/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành20Hoàng đạo
3/2 ÂLMậu TýTrực Thu21Hắc đạo
4/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai22Hoàng đạo
5/2 ÂLCanh DầnTrực Bế23Hoàng đạo
6/2 ÂLTân MãoTrực Kiến24Hắc đạo
7/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ25Hắc đạo
8/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn26Hoàng đạo
9/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình27Hoàng đạo
10/2 ÂLẤt MùiTrực Định28Hắc đạo
11/2 ÂLBính ThânTrực Chấp29Hoàng đạo
12/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá30Hắc đạo
13/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy31Hắc đạo
14/2 ÂLKỷ HợiTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.