UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2151
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/2 ÂLCanh TýTrực Thu2Hắc đạo
16/2 ÂLTân SửuTrực Khai3Hoàng đạo
17/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế4Hoàng đạo
18/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến5Hắc đạo
19/2 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến6Hắc đạo
20/2 ÂLẤt TỵTrực Trừ7Hoàng đạo
21/2 ÂLBính NgọTrực Mãn8Hoàng đạo
22/2 ÂLĐinh MùiTrực Bình9Hắc đạo
23/2 ÂLMậu ThânTrực Định10Hoàng đạo
24/2 ÂLKỷ DậuTrực Chấp11Hắc đạo
25/2 ÂLCanh TuấtTrực Phá12Hắc đạo
26/2 ÂLTân HợiTrực Nguy13Hoàng đạo
27/2 ÂLNhâm TýTrực Thành14Hắc đạo
28/2 ÂLQuý SửuTrực Thu15Hoàng đạo
29/2 ÂLGiáp DầnTrực Khai16Hoàng đạo
30/2 ÂLẤt MãoTrực Bế17Hoàng đạo
1/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến18Hoàng đạo
2/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ19Hắc đạo
3/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn20Hắc đạo
4/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình21Hoàng đạo
5/3 ÂLCanh ThânTrực Định22Hoàng đạo
6/3 ÂLTân DậuTrực Chấp23Hắc đạo
7/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá24Hoàng đạo
8/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy25Hắc đạo
9/3 ÂLGiáp TýTrực Thành26Hắc đạo
10/3 ÂLẤt SửuTrực Thu27Hoàng đạo
11/3 ÂLBính DầnTrực Khai28Hắc đạo
12/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế29Hoàng đạo
13/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến30Hoàng đạo
14/3 ÂLKỷ TỵTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.