UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2152

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
2Hắc đạo
27/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
3Hoàng đạo
28/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
4Hắc đạo
29/12 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
5Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
6Hắc đạo
2/1 ÂLTân HợiTrực Thu
7Hoàng đạo
3/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
8Hoàng đạo
4/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
9Hắc đạo
5/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
10Hắc đạo
6/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
11Hoàng đạo
7/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
12Hoàng đạo
8/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
13Hắc đạo
9/1 ÂLMậu NgọTrực Định
14Hoàng đạo
10/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
15Hắc đạo
11/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
16Hắc đạo
12/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
17Hoàng đạo
13/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
18Hắc đạo
14/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
19Hoàng đạo
15/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
20Hoàng đạo
16/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
21Hắc đạo
17/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
22Hắc đạo
18/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
23Hoàng đạo
19/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
24Hoàng đạo
20/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
25Hắc đạo
21/1 ÂLCanh NgọTrực Định
26Hoàng đạo
22/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
27Hắc đạo
23/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
28Hắc đạo
24/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
29Hoàng đạo
25/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2152 | Tử Vi Hàng Ngày