UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2152
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/1 ÂLẤt HợiTrực Thu2Hoàng đạo
27/1 ÂLBính TýTrực Khai3Hoàng đạo
28/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế4Hắc đạo
29/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến5Hắc đạo
30/1 ÂLKỷ MãoTrực Kiến6Hắc đạo
1/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ7Hắc đạo
2/2 ÂLTân TỵTrực Mãn8Hoàng đạo
3/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình9Hoàng đạo
4/2 ÂLQuý MùiTrực Định10Hắc đạo
5/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp11Hoàng đạo
6/2 ÂLẤt DậuTrực Phá12Hắc đạo
7/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy13Hắc đạo
8/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành14Hoàng đạo
9/2 ÂLMậu TýTrực Thu15Hắc đạo
10/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai16Hoàng đạo
11/2 ÂLCanh DầnTrực Bế17Hoàng đạo
12/2 ÂLTân MãoTrực Kiến18Hắc đạo
13/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ19Hắc đạo
14/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn20Hoàng đạo
15/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình21Hoàng đạo
16/2 ÂLẤt MùiTrực Định22Hắc đạo
17/2 ÂLBính ThânTrực Chấp23Hoàng đạo
18/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá24Hắc đạo
19/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy25Hắc đạo
20/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành26Hoàng đạo
21/2 ÂLCanh TýTrực Thu27Hắc đạo
22/2 ÂLTân SửuTrực Khai28Hoàng đạo
23/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế29Hoàng đạo
24/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến30Hắc đạo
25/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ31Hắc đạo
26/2 ÂLẤt TỵTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.