UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2152

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/2 ÂLBính NgọTrực Bình
2Hoàng đạo
28/2 ÂLĐinh MùiTrực Định
3Hắc đạo
29/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp
4Hoàng đạo
30/2 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
5Hắc đạo
1/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
6Hoàng đạo
2/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
7Hắc đạo
3/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
8Hắc đạo
4/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
9Hoàng đạo
5/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
10Hắc đạo
6/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
11Hoàng đạo
7/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
12Hoàng đạo
8/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
13Hắc đạo
9/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
14Hắc đạo
10/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
15Hoàng đạo
11/3 ÂLCanh ThânTrực Định
16Hoàng đạo
12/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
17Hắc đạo
13/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
18Hoàng đạo
14/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
19Hắc đạo
15/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
20Hắc đạo
16/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
21Hoàng đạo
17/3 ÂLBính DầnTrực Khai
22Hắc đạo
18/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
23Hoàng đạo
19/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
24Hoàng đạo
20/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
25Hắc đạo
21/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
26Hắc đạo
22/3 ÂLTân MùiTrực Bình
27Hoàng đạo
23/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
28Hoàng đạo
24/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
29Hắc đạo
25/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
30Hoàng đạo
26/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2152 | Tử Vi Hàng Ngày