UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2152
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn2Hắc đạo
29/4 ÂLMậu ThânTrực Bình3Hoàng đạo
1/5 ÂLKỷ DậuTrực Định4Hắc đạo
2/5 ÂLCanh TuấtTrực Chấp5Hắc đạo
3/5 ÂLTân HợiTrực Chấp6Hoàng đạo
4/5 ÂLNhâm TýTrực Phá7Hoàng đạo
5/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy8Hắc đạo
6/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành9Hoàng đạo
7/5 ÂLẤt MãoTrực Thu10Hắc đạo
8/5 ÂLBính ThìnTrực Khai11Hắc đạo
9/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế12Hoàng đạo
10/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến13Hắc đạo
11/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ14Hoàng đạo
12/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn15Hoàng đạo
13/5 ÂLTân DậuTrực Bình16Hắc đạo
14/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định17Hắc đạo
15/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp18Hoàng đạo
16/5 ÂLGiáp TýTrực Phá19Hoàng đạo
17/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy20Hắc đạo
18/5 ÂLBính DầnTrực Thành21Hoàng đạo
19/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu22Hắc đạo
20/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai23Hắc đạo
21/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế24Hoàng đạo
22/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến25Hắc đạo
23/5 ÂLTân MùiTrực Trừ26Hoàng đạo
24/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn27Hoàng đạo
25/5 ÂLQuý DậuTrực Bình28Hắc đạo
26/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định29Hắc đạo
27/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp30Hoàng đạo
28/5 ÂLBính TýTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.