UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2152
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy2Hoàng đạo
1/6 ÂLMậu DầnTrực Thành3Hoàng đạo
2/6 ÂLKỷ MãoTrực Thu4Hắc đạo
3/6 ÂLCanh ThìnTrực Khai5Hoàng đạo
4/6 ÂLTân TỵTrực Bế6Hắc đạo
5/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế7Hắc đạo
6/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến8Hoàng đạo
7/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ9Hắc đạo
8/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn10Hoàng đạo
9/6 ÂLBính TuấtTrực Bình11Hoàng đạo
10/6 ÂLĐinh HợiTrực Định12Hắc đạo
11/6 ÂLMậu TýTrực Chấp13Hắc đạo
12/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá14Hoàng đạo
13/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy15Hoàng đạo
14/6 ÂLTân MãoTrực Thành16Hắc đạo
15/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu17Hoàng đạo
16/6 ÂLQuý TỵTrực Khai18Hắc đạo
17/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế19Hắc đạo
18/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến20Hoàng đạo
19/6 ÂLBính ThânTrực Trừ21Hắc đạo
20/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn22Hoàng đạo
21/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình23Hoàng đạo
22/6 ÂLKỷ HợiTrực Định24Hắc đạo
23/6 ÂLCanh TýTrực Chấp25Hắc đạo
24/6 ÂLTân SửuTrực Phá26Hoàng đạo
25/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy27Hoàng đạo
26/6 ÂLQuý MãoTrực Thành28Hắc đạo
27/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu29Hoàng đạo
28/6 ÂLẤt TỵTrực Khai30Hắc đạo
29/6 ÂLBính NgọTrực Bế31Hắc đạo
30/6 ÂLĐinh MùiTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.