UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2153

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/3 ÂLTân HợiTrực Thành
2Hắc đạo
9/3 ÂLNhâm TýTrực Thu
3Hắc đạo
10/3 ÂLQuý SửuTrực Khai
4Hoàng đạo
11/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
5Hắc đạo
12/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
6Hoàng đạo
13/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
7Hoàng đạo
14/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
8Hắc đạo
15/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
9Hắc đạo
16/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
10Hoàng đạo
17/3 ÂLCanh ThânTrực Định
11Hoàng đạo
18/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
12Hắc đạo
19/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
13Hoàng đạo
20/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
14Hắc đạo
21/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
15Hắc đạo
22/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
16Hoàng đạo
23/3 ÂLBính DầnTrực Khai
17Hắc đạo
24/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
18Hoàng đạo
25/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
19Hoàng đạo
26/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
20Hắc đạo
27/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
21Hắc đạo
28/3 ÂLTân MùiTrực Bình
22Hoàng đạo
29/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
23Hoàng đạo
30/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
24Hoàng đạo
1/4 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
25Hoàng đạo
2/4 ÂLẤt HợiTrực Nguy
26Hắc đạo
3/4 ÂLBính TýTrực Thành
27Hoàng đạo
4/4 ÂLĐinh SửuTrực Thu
28Hắc đạo
5/4 ÂLMậu DầnTrực Khai
29Hắc đạo
6/4 ÂLKỷ MãoTrực Bế
30Hoàng đạo
7/4 ÂLCanh ThìnTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2153 | Tử Vi Hàng Ngày