UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2153
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/4 ÂLTân TỵTrực Trừ2Hoàng đạo
9/4 ÂLNhâm NgọTrực Mãn3Hoàng đạo
10/4 ÂLQuý MùiTrực Bình4Hắc đạo
11/4 ÂLGiáp ThânTrực Định5Hắc đạo
12/4 ÂLẤt DậuTrực Định6Hoàng đạo
13/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp7Hoàng đạo
14/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá8Hắc đạo
15/4 ÂLMậu TýTrực Nguy9Hoàng đạo
16/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành10Hắc đạo
17/4 ÂLCanh DầnTrực Thu11Hắc đạo
18/4 ÂLTân MãoTrực Khai12Hoàng đạo
19/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế13Hắc đạo
20/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến14Hoàng đạo
21/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ15Hoàng đạo
22/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn16Hắc đạo
23/4 ÂLBính ThânTrực Bình17Hắc đạo
24/4 ÂLĐinh DậuTrực Định18Hoàng đạo
25/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp19Hoàng đạo
26/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá20Hắc đạo
27/4 ÂLCanh TýTrực Nguy21Hoàng đạo
28/4 ÂLTân SửuTrực Thành22Hắc đạo
29/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu23Hoàng đạo
1/5 ÂLQuý MãoTrực Khai24Hắc đạo
2/5 ÂLGiáp ThìnTrực Bế25Hắc đạo
3/5 ÂLẤt TỵTrực Kiến26Hoàng đạo
4/5 ÂLBính NgọTrực Trừ27Hắc đạo
5/5 ÂLĐinh MùiTrực Mãn28Hoàng đạo
6/5 ÂLMậu ThânTrực Bình29Hoàng đạo
7/5 ÂLKỷ DậuTrực Định30Hắc đạo
8/5 ÂLCanh TuấtTrực Chấp31Hắc đạo
9/5 ÂLTân HợiTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.