UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2153

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/5 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Kiến
2Hắc đạo
11/5 nhuận ÂLQuý MùiTrực Trừ
3Hoàng đạo
12/5 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Mãn
4Hoàng đạo
13/5 nhuận ÂLẤt DậuTrực Bình
5Hắc đạo
14/5 nhuận ÂLBính TuấtTrực Định
6Hắc đạo
15/5 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Chấp
7Hoàng đạo
16/5 nhuận ÂLMậu TýTrực Chấp
8Hoàng đạo
17/5 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Phá
9Hắc đạo
18/5 nhuận ÂLCanh DầnTrực Nguy
10Hoàng đạo
19/5 nhuận ÂLTân MãoTrực Thành
11Hắc đạo
20/5 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Thu
12Hắc đạo
21/5 nhuận ÂLQuý TỵTrực Khai
13Hoàng đạo
22/5 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Bế
14Hắc đạo
23/5 nhuận ÂLẤt MùiTrực Kiến
15Hoàng đạo
24/5 nhuận ÂLBính ThânTrực Trừ
16Hoàng đạo
25/5 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Mãn
17Hắc đạo
26/5 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Bình
18Hắc đạo
27/5 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Định
19Hoàng đạo
28/5 nhuận ÂLCanh TýTrực Chấp
20Hoàng đạo
29/5 nhuận ÂLTân SửuTrực Phá
21Hoàng đạo
1/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy
22Hoàng đạo
2/6 ÂLQuý MãoTrực Thành
23Hắc đạo
3/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
24Hoàng đạo
4/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
25Hắc đạo
5/6 ÂLBính NgọTrực Bế
26Hắc đạo
6/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
27Hoàng đạo
7/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ
28Hắc đạo
8/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
29Hoàng đạo
9/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
30Hoàng đạo
10/6 ÂLTân HợiTrực Định
31Hắc đạo
11/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2153 | Tử Vi Hàng Ngày