UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2153

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/5 ÂLNhâm TýTrực Nguy
2Hoàng đạo
11/5 ÂLQuý SửuTrực Thành
3Hắc đạo
12/5 ÂLGiáp DầnTrực Thu
4Hoàng đạo
13/5 ÂLẤt MãoTrực Khai
5Hắc đạo
14/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
6Hắc đạo
15/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
7Hoàng đạo
16/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
8Hắc đạo
17/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
9Hoàng đạo
18/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
10Hoàng đạo
19/5 ÂLTân DậuTrực Bình
11Hắc đạo
20/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
12Hắc đạo
21/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
13Hoàng đạo
22/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
14Hoàng đạo
23/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
15Hắc đạo
24/5 ÂLBính DầnTrực Thành
16Hoàng đạo
25/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
17Hắc đạo
26/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
18Hắc đạo
27/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
19Hoàng đạo
28/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
20Hắc đạo
29/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
21Hoàng đạo
30/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
22Hoàng đạo
1/5 nhuận ÂLQuý DậuTrực Bình
23Hắc đạo
2/5 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Định
24Hắc đạo
3/5 nhuận ÂLẤt HợiTrực Chấp
25Hoàng đạo
4/5 nhuận ÂLBính TýTrực Phá
26Hoàng đạo
5/5 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Nguy
27Hắc đạo
6/5 nhuận ÂLMậu DầnTrực Thành
28Hoàng đạo
7/5 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Thu
29Hắc đạo
8/5 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Khai
30Hắc đạo
9/5 nhuận ÂLTân TỵTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2153 | Tử Vi Hàng Ngày