UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2154

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/9 ÂLCanh DầnTrực Định
2Hắc đạo
27/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
3Hoàng đạo
28/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
4Hoàng đạo
29/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
5Hắc đạo
30/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
6Hoàng đạo
1/10 ÂLẤt MùiTrực Thu
7Hắc đạo
2/10 ÂLBính ThânTrực Thu
8Hắc đạo
3/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
9Hoàng đạo
4/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
10Hoàng đạo
5/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
11Hắc đạo
6/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
12Hoàng đạo
7/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
13Hắc đạo
8/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
14Hắc đạo
9/10 ÂLQuý MãoTrực Định
15Hoàng đạo
10/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
16Hắc đạo
11/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
17Hoàng đạo
12/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
18Hoàng đạo
13/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
19Hắc đạo
14/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
20Hắc đạo
15/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
21Hoàng đạo
16/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
22Hoàng đạo
17/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
23Hắc đạo
18/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
24Hoàng đạo
19/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
25Hắc đạo
20/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
26Hắc đạo
21/10 ÂLẤt MãoTrực Định
27Hoàng đạo
22/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
28Hắc đạo
23/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
29Hoàng đạo
24/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
30Hoàng đạo
25/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2154 | Tử Vi Hàng Ngày