UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2154
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/10 ÂLCanh ThânTrực Thu2Hắc đạo
27/10 ÂLTân DậuTrực Khai3Hoàng đạo
28/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế4Hoàng đạo
29/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến5Hoàng đạo
1/11 ÂLGiáp TýTrực Trừ6Hoàng đạo
2/11 ÂLẤt SửuTrực Mãn7Hắc đạo
3/11 ÂLBính DầnTrực Mãn8Hoàng đạo
4/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình9Hắc đạo
5/11 ÂLMậu ThìnTrực Định10Hắc đạo
6/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp11Hoàng đạo
7/11 ÂLCanh NgọTrực Phá12Hắc đạo
8/11 ÂLTân MùiTrực Nguy13Hoàng đạo
9/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành14Hoàng đạo
10/11 ÂLQuý DậuTrực Thu15Hắc đạo
11/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai16Hắc đạo
12/11 ÂLẤt HợiTrực Bế17Hoàng đạo
13/11 ÂLBính TýTrực Kiến18Hoàng đạo
14/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ19Hắc đạo
15/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn20Hoàng đạo
16/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình21Hắc đạo
17/11 ÂLCanh ThìnTrực Định22Hắc đạo
18/11 ÂLTân TỵTrực Chấp23Hoàng đạo
19/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá24Hắc đạo
20/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy25Hoàng đạo
21/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành26Hoàng đạo
22/11 ÂLẤt DậuTrực Thu27Hắc đạo
23/11 ÂLBính TuấtTrực Khai28Hắc đạo
24/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế29Hoàng đạo
25/11 ÂLMậu TýTrực Kiến30Hoàng đạo
26/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ31Hắc đạo
27/11 ÂLCanh DầnTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.