UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2154

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
2Hoàng đạo
19/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
3Hắc đạo
20/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
4Hoàng đạo
21/1 ÂLMậu TýTrực Khai
5Hoàng đạo
22/1 ÂLKỷ SửuTrực Khai
6Hắc đạo
23/1 ÂLCanh DầnTrực Bế
7Hắc đạo
24/1 ÂLTân MãoTrực Kiến
8Hoàng đạo
25/1 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
9Hoàng đạo
26/1 ÂLQuý TỵTrực Mãn
10Hắc đạo
27/1 ÂLGiáp NgọTrực Bình
11Hoàng đạo
28/1 ÂLẤt MùiTrực Định
12Hắc đạo
29/1 ÂLBính ThânTrực Chấp
13Hắc đạo
30/1 ÂLĐinh DậuTrực Phá
14Hắc đạo
1/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
15Hắc đạo
2/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
16Hoàng đạo
3/2 ÂLCanh TýTrực Thu
17Hắc đạo
4/2 ÂLTân SửuTrực Khai
18Hoàng đạo
5/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
19Hoàng đạo
6/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
20Hắc đạo
7/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
21Hắc đạo
8/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
22Hoàng đạo
9/2 ÂLBính NgọTrực Bình
23Hoàng đạo
10/2 ÂLĐinh MùiTrực Định
24Hắc đạo
11/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp
25Hoàng đạo
12/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá
26Hắc đạo
13/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
27Hắc đạo
14/2 ÂLTân HợiTrực Thành
28Hoàng đạo
15/2 ÂLNhâm TýTrực Thu
29Hắc đạo
16/2 ÂLQuý SửuTrực Khai
30Hoàng đạo
17/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế
31Hoàng đạo
18/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2154 | Tử Vi Hàng Ngày