UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2154
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ2Hắc đạo
20/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn3Hoàng đạo
21/2 ÂLMậu NgọTrực Bình4Hoàng đạo
22/2 ÂLKỷ MùiTrực Định5Hắc đạo
23/2 ÂLCanh ThânTrực Định6Hoàng đạo
24/2 ÂLTân DậuTrực Chấp7Hắc đạo
25/2 ÂLNhâm TuấtTrực Phá8Hắc đạo
26/2 ÂLQuý HợiTrực Nguy9Hoàng đạo
27/2 ÂLGiáp TýTrực Thành10Hắc đạo
28/2 ÂLẤt SửuTrực Thu11Hoàng đạo
29/2 ÂLBính DầnTrực Khai12Hoàng đạo
30/2 ÂLĐinh MãoTrực Bế13Hoàng đạo
1/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến14Hoàng đạo
2/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ15Hắc đạo
3/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn16Hắc đạo
4/3 ÂLTân MùiTrực Bình17Hoàng đạo
5/3 ÂLNhâm ThânTrực Định18Hoàng đạo
6/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp19Hắc đạo
7/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá20Hoàng đạo
8/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy21Hắc đạo
9/3 ÂLBính TýTrực Thành22Hắc đạo
10/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu23Hoàng đạo
11/3 ÂLMậu DầnTrực Khai24Hắc đạo
12/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế25Hoàng đạo
13/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến26Hoàng đạo
14/3 ÂLTân TỵTrực Trừ27Hắc đạo
15/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn28Hắc đạo
16/3 ÂLQuý MùiTrực Bình29Hoàng đạo
17/3 ÂLGiáp ThânTrực Định30Hoàng đạo
18/3 ÂLẤt DậuTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.