UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2155

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/9 ÂLGiáp TýTrực Bình
2Hắc đạo
6/9 ÂLẤt SửuTrực Định
3Hoàng đạo
7/9 ÂLBính DầnTrực Chấp
4Hắc đạo
8/9 ÂLĐinh MãoTrực Phá
5Hoàng đạo
9/9 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
6Hoàng đạo
10/9 ÂLKỷ TỵTrực Thành
7Hắc đạo
11/9 ÂLCanh NgọTrực Thu
8Hắc đạo
12/9 ÂLTân MùiTrực Thu
9Hoàng đạo
13/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
10Hoàng đạo
14/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
11Hắc đạo
15/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
12Hoàng đạo
16/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
13Hắc đạo
17/9 ÂLBính TýTrực Mãn
14Hắc đạo
18/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
15Hoàng đạo
19/9 ÂLMậu DầnTrực Định
16Hắc đạo
20/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
17Hoàng đạo
21/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá
18Hoàng đạo
22/9 ÂLTân TỵTrực Nguy
19Hắc đạo
23/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
20Hắc đạo
24/9 ÂLQuý MùiTrực Thu
21Hoàng đạo
25/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
22Hoàng đạo
26/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
23Hắc đạo
27/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến
24Hoàng đạo
28/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
25Hắc đạo
29/9 ÂLMậu TýTrực Mãn
26Hoàng đạo
1/10 ÂLKỷ SửuTrực Bình
27Hắc đạo
2/10 ÂLCanh DầnTrực Định
28Hắc đạo
3/10 ÂLTân MãoTrực Chấp
29Hoàng đạo
4/10 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
30Hắc đạo
5/10 ÂLQuý TỵTrực Nguy
31Hoàng đạo
6/10 ÂLGiáp NgọTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2155 | Tử Vi Hàng Ngày