UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2155

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/10 ÂLẤt MùiTrực Thu
2Hắc đạo
8/10 ÂLBính ThânTrực Khai
3Hắc đạo
9/10 ÂLĐinh DậuTrực Bế
4Hoàng đạo
10/10 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
5Hoàng đạo
11/10 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
6Hắc đạo
12/10 ÂLCanh TýTrực Mãn
7Hoàng đạo
13/10 ÂLTân SửuTrực Bình
8Hắc đạo
14/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
9Hắc đạo
15/10 ÂLQuý MãoTrực Định
10Hoàng đạo
16/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
11Hắc đạo
17/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
12Hoàng đạo
18/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
13Hoàng đạo
19/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
14Hắc đạo
20/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
15Hắc đạo
21/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
16Hoàng đạo
22/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
17Hoàng đạo
23/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
18Hắc đạo
24/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
19Hoàng đạo
25/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
20Hắc đạo
26/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
21Hắc đạo
27/10 ÂLẤt MãoTrực Định
22Hoàng đạo
28/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
23Hắc đạo
29/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
24Hoàng đạo
30/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
25Hắc đạo
1/11 ÂLKỷ MùiTrực Thành
26Hoàng đạo
2/11 ÂLCanh ThânTrực Thu
27Hoàng đạo
3/11 ÂLTân DậuTrực Khai
28Hắc đạo
4/11 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
29Hắc đạo
5/11 ÂLQuý HợiTrực Kiến
30Hoàng đạo
6/11 ÂLGiáp TýTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2155 | Tử Vi Hàng Ngày