UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2155

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/11 ÂLẤt SửuTrực Mãn
2Hắc đạo
8/11 ÂLBính DầnTrực Bình
3Hoàng đạo
9/11 ÂLĐinh MãoTrực Định
4Hắc đạo
10/11 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
5Hắc đạo
11/11 ÂLKỷ TỵTrực Phá
6Hoàng đạo
12/11 ÂLCanh NgọTrực Nguy
7Hắc đạo
13/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
8Hoàng đạo
14/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
9Hoàng đạo
15/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
10Hắc đạo
16/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
11Hắc đạo
17/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
12Hoàng đạo
18/11 ÂLBính TýTrực Kiến
13Hoàng đạo
19/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
14Hắc đạo
20/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn
15Hoàng đạo
21/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình
16Hắc đạo
22/11 ÂLCanh ThìnTrực Định
17Hắc đạo
23/11 ÂLTân TỵTrực Chấp
18Hoàng đạo
24/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
19Hắc đạo
25/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
20Hoàng đạo
26/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
21Hoàng đạo
27/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
22Hắc đạo
28/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
23Hắc đạo
29/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
24Hắc đạo
1/12 ÂLMậu TýTrực Kiến
25Hắc đạo
2/12 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
26Hoàng đạo
3/12 ÂLCanh DầnTrực Mãn
27Hoàng đạo
4/12 ÂLTân MãoTrực Bình
28Hắc đạo
5/12 ÂLNhâm ThìnTrực Định
29Hoàng đạo
6/12 ÂLQuý TỵTrực Chấp
30Hắc đạo
7/12 ÂLGiáp NgọTrực Phá
31Hắc đạo
8/12 ÂLẤt MùiTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2155 | Tử Vi Hàng Ngày